责备
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. chỉ trích
- 2. lỗi
- 3. trách móc
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
“责备”通常用于指出别人的错误或不足,带有一定的严厉态度,但不能用于法律上的“谴责”如condemnation的正式场合,后者应用“谴责”。
Formality
“责备”偏书面和正式口语,在日常生活中更常用“怪”或“责怪”来表达类似意思。
Câu ví dụ
Hiển thị 2他经常 责备 孩子,让孩子很害怕。
我 责备 你。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.