Bỏ qua đến nội dung

责备

zé bèi
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chỉ trích
  2. 2. lỗi
  3. 3. trách móc

Usage notes

Common mistakes

“责备”通常用于指出别人的错误或不足,带有一定的严厉态度,但不能用于法律上的“谴责”如condemnation的正式场合,后者应用“谴责”。

Formality

“责备”偏书面和正式口语,在日常生活中更常用“怪”或“责怪”来表达类似意思。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他经常 责备 孩子,让孩子很害怕。
He often scolds the child, making the child very afraid.
责备 你。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8865554)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.