Bỏ qua đến nội dung

贤惠

xián huì
HSK 2.0 Cấp 6 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hiếu thảo
  2. 2. hiếu hạnh
  3. 3. hiếu thuận

Usage notes

Cultural notes

贤惠 describes the traditional ideal of a wife: virtuous, considerate, and skilled in managing household affairs.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的妻子很 贤惠 ,把家里照顾得很好。
His wife is very virtuous and takes good care of the household.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.