Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hiếu thảo
- 2. hiếu hạnh
- 3. hiếu thuận
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Cultural notes
贤惠 describes the traditional ideal of a wife: virtuous, considerate, and skilled in managing household affairs.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的妻子很 贤惠 ,把家里照顾得很好。
His wife is very virtuous and takes good care of the household.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.