败坏
bài huài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. làm hỏng
- 2. phá hoại
- 3. làm suy yếu
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
注意“败坏”和“破坏”的区别:“败坏”多用于抽象事物(如名誉),而“破坏”可用于具体或抽象事物。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他这样做只会 败坏 自己的名声。
Acting like that will only ruin his own reputation.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.