质朴
zhì pǔ
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. simple
- 2. plain
- 3. unadorned
- 4. unaffected
- 5. unsophisticated
- 6. rustic
- 7. earthy