Bỏ qua đến nội dung

贫乏

pín fá
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kém
  2. 2. thiếu thốn
  3. 3. khó khăn

Usage notes

Collocations

常与“资源”“知识”等搭配,如“资源贫乏”;较少直接修饰具体名词。

Common mistakes

注意“贫乏”是静态描述,不能说“我正在贫乏”,应改为“我缺乏……”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个地区资源 贫乏
This region is poor in resources.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 贫乏