Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kém
- 2. thiếu thốn
- 3. khó khăn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“资源”“知识”等搭配,如“资源贫乏”;较少直接修饰具体名词。
Common mistakes
注意“贫乏”是静态描述,不能说“我正在贫乏”,应改为“我缺乏……”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个地区资源 贫乏 。
This region is poor in resources.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.