Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

贫瘠

pín jí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. barren
  2. 2. infertile
  3. 3. poor

Từ cấu thành 贫瘠