贬低
biǎn dī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đánh giá thấp
- 2. đặt thấp
- 3. xem thường
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“人格”“身份”“价值”等词搭配,如“贬低人格”。
Common mistakes
易与“扁低”混淆,注意“贬”是贝字旁,与价值降低有关。
Câu ví dụ
Hiển thị 1不要 贬低 别人的努力。
Don't belittle others' efforts.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.