Bỏ qua đến nội dung

贬低

biǎn dī
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đánh giá thấp
  2. 2. đặt thấp
  3. 3. xem thường

Usage notes

Collocations

常与“人格”“身份”“价值”等词搭配,如“贬低人格”。

Common mistakes

易与“扁低”混淆,注意“贬”是贝字旁,与价值降低有关。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
不要 贬低 别人的努力。
Don't belittle others' efforts.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 贬低