贴近
tiē jìn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dính sát
- 2. kề cận
- 3. thân mật
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
贴近强调紧密接触,常用于具体物体;形容关系时多用“亲密”。如“贴近生活”指紧密结合生活,而“亲密关系”指人际亲近。
Câu ví dụ
Hiển thị 1孩子 贴近 妈妈的耳朵说悄悄话。
The child pressed close to the mother's ear and whispered.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.