Bỏ qua đến nội dung

贵姓

guìxìng
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. May I ask your surname?
  2. 2. polite form of address for someone's family name
  3. 3. your honorable surname

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Formality

贵姓是正式场合或对长辈询问姓氏的敬语,用于直接提问;回答时常用'免贵,姓…'表示谦虚。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
您好,请问您 贵姓
Hello, may I ask your honorable surname?

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.