贵宾
guì bīn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khách quý
- 2. khách danh dự
- 3. VIP
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们到机场迎接 贵宾 。
We went to the airport to welcome the distinguished guests.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.