Bỏ qua đến nội dung

贵重

guì zhòng
HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quý giá
  2. 2. đắt giá
  3. 3. có giá trị

Usage notes

Collocations

常与'物品'、'礼物'、'珠宝'搭配,如'贵重物品'、'贵重的礼物'。

Common mistakes

不能说'很贵重贵','贵重'已经包含'贵'的意思,不能说'这个人很贵重','贵重'只用于物品。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
金是一种 贵重 金属。
Gold is a precious metal.
请妥善保管您的 贵重 物品。
Please keep your valuables properly.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.