贵重
guì zhòng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quý giá
- 2. đắt giá
- 3. có giá trị
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与'物品'、'礼物'、'珠宝'搭配,如'贵重物品'、'贵重的礼物'。
Common mistakes
不能说'很贵重贵','贵重'已经包含'贵'的意思,不能说'这个人很贵重','贵重'只用于物品。
Câu ví dụ
Hiển thị 2金是一种 贵重 金属。
Gold is a precious metal.
请妥善保管您的 贵重 物品。
Please keep your valuables properly.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.