Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

费神

fèi shén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to spend effort
  2. 2. to take trouble
  3. 3. May I trouble you to...? (as part of polite request)
  4. 4. Please would you mind...?

Từ cấu thành 费神