Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

费米

fèi mǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Fermi (name)
  2. 2. Enrico Fermi (1901-1954), Italian born US nuclear physicist

Từ cấu thành 费米