费解
fèi jiě
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to be puzzled
- 2. hard to understand
- 3. unintelligible
- 4. incomprehensible
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.