贻
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. tặng
- 2. để lại
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 贻
quà tặng giữa những người yêu nhau
tự chuốc lấy phiền não (thành ngữ)
tự chuốc lấy tiếng cười chê
để lại hậu quả xấu
để lại hậu họa vô cùng
để lại sự yên vui cho thế hệ tương lai
bị chê cười
tự làm mình thành trò cười
làm trò cười cho người sành sỏi
để lại gương mẫu cho muôn đời
ảnh hưởng xấu
con trai
nuôi nhọt rước họa (thành ngữ); dung túng điều ác mới nhen nhúm chỉ có thể dẫn đến tai họa