赃
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. hàng trộm cắp; chiến lợi phẩm
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 赃
chia của ăn cắp
bắt quả tang
vu khống (bằng cách đặt tang vật cho người khác)
tham ô và lạm dụng pháp luật (thành ngữ); nhận hối lộ và làm sai luật
quan lại tham nhũng, quan lại hối lộ (thành ngữ); lạm dụng và tham nhũng
tiền tham ô
chiến lợi phẩm
truy thu tang vật
tiêu thụ hàng trộm cắp