资助
zī zhù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tài trợ
- 2. hỗ trợ tài chính
- 3. subsidy
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常说“提供资助”或“得到资助”,一般不用“做资助”。
Common mistakes
“资助”多指钱财帮助,不要与“支援”混淆,后者可指人力或物资支持。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这家公司 资助 了贫困学生。
This company sponsored students from poor families.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.