Bỏ qua đến nội dung

资源

zī yuán
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tài nguyên
  2. 2. nguồn tài nguyên
  3. 3. nguồn lực

Usage notes

Collocations

资源 often pairs with 丰富 (abundant), 缺乏 (lack), or verbs like 开发 (exploit) and 利用 (utilize).

Common mistakes

Do not confuse 资源 (resource) with 资金 (funds/capital). 资金 refers specifically to money, while 资源 covers broader assets.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
这个地区 资源 贫乏。
This region is poor in resources.
经济发展受到 资源 的制约。
Economic development is restricted by resources.
这个地区水 资源 短缺。
This region has a water shortage.
这个地区有丰富的自然 资源
This region has abundant natural resources.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 资源