Bỏ qua đến nội dung

shē

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to buy or sell on credit
  2. 2. distant
  3. 3. long (time)
  4. 4. to forgive

Character focus

Thứ tự nét

11 strokes