赋予
fù yǔ
HSK 2.0 Cấp 6
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to assign
- 2. to entrust (a task)
- 3. to give
- 4. to bestow