赋闲

fù xián

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to stay idle at home
  2. 2. to have resigned from office
  3. 3. to be unemployed
  4. 4. to have been fired
  5. 5. to be on a sabbatical