赌
Định nghĩa
- 1. đánh bạc; cờ bạc
- 2. cá cược; đánh cược
- 3. liều; đánh liều
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 赌
đánh bạc; cờ bạc
mười lần đánh bạc thì chín lần thua
đặt cược (với ai)
cá cược; đánh cuộc
đánh bạc
đánh bạc tập thể
tham gia một ván cờ bạc
thề với Chúa
thề thốt
thành phố sòng bạc
sòng bạc
con bạc
trò chơi may rủi
con bạc
con bạc cứng cỏi
làm theo cơn giận dỗi
tiền đặt cược (trong canh bạc)
cá cược thể thao (bóng)
sòng bạc bất hợp pháp
cá cược
tiền để đánh bạc
đánh bạc
đánh nhau
con bạc
nghĩa đen: nếu đã đồng ý đánh cược thì phải chấp nhận thua