Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đánh bạc
- 2. cờ bạc
- 3. đặt cược
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Common mistakes
Don't confuse 赌博 (dǔbó) with 打赌 (dǎdǔ, to bet/make a wager), which is often informal and not necessarily illegal.
Câu ví dụ
Hiển thị 1赌博 会让人倾家荡产。
Gambling can make people lose everything.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.