赎
Định nghĩa
- 1. chuộc; chuộc lại
- 2. chuộc (tội, lỗi)
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 赎
chuộc tội bằng công lao
(phương ngữ) trả tiền thừa
bắt cóc tống tiền
cứu chuộc
Đấng Cứu Chuộc
lập công chuộc tội
sự sám hối (để chuộc tội)
giá chuộc một vật
chuộc lại
tiền chuộc
chuộc tội
Yom Kippur hay Ngày Lễ Chuộc Tội (ngày lễ của người Do Thái)
Chiến tranh Yom Kippur tháng 10 năm 1973 giữa Israel và các nước Ả Rập láng giềng
tiền chuộc