Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

赏光

shǎng guāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to do sb the honor (of attending etc)
  2. 2. to put in an appearance
  3. 3. to show up