Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sân thi đấu
- 2. sân đua
- 3. sân vận động
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
Do not confuse 赛场 (competition venue) with 赛跑 (race running).
Câu ví dụ
Hiển thị 2这两支队伍在 赛场 上的竞技水平都很高。
Both teams showed a high level of athletic competition on the field.
选手们走进了 赛场 。
The athletes walked into the competition venue.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.