Bỏ qua đến nội dung

赛车场赛

sài chē chǎng sài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cuộc đua xe đạp trong sân vận động