赞叹
zàn tàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thán phục
- 2. ngưỡng mộ
- 3. khen ngợi
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
Do not confuse with 赞美 (zàn měi) which means 'to praise' and can take a direct object; 赞叹 is intransitive and describes the act of exclaiming in admiration.
Câu ví dụ
Hiển thị 1看到这幅画,他忍不住 赞叹 起来。
Seeing this painting, he couldn't help but exclaim in admiration.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.