Bỏ qua đến nội dung

zèng
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tặng

Character focus

Thứ tự nét

16 strokes

Usage notes

Collocations

常与'馈'组成'馈赠',表示赠送礼物;也可用于'赠言'(临别时说的勉励话)

Formality

主要用于书面语和正式场合,口语中通常用'送'

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这本书是我朋友 送给我的。
This book was given to me as a present by my friend.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.