赠
Định nghĩa
- 1. tặng; biếu
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这本书是我朋友 赠 送给我的。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 赠
quyên tặng; hiến tặng; tặng
tặng; biếu tặng
kính tặng
thặng dư từ quyên góp (kế toán)
người hiến tặng; người đóng góp
hái lan tặng mẫu đơn (thành ngữ); chỉ quà tặng giữa những người yêu nhau
quyên tặng
kính tặng
nhận được
lời khuyên lúc chia tay
tặng quà
quà tặng
khoản tài trợ
quà tặng
người tặng
chuyển tặng
truy tặng cho người đã khuất
di tặng
tặng quà cho ai