赠送
zèng sòng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tặng
- 2. biếu
- 3. cho
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
赠送常与礼物、礼品搭配,如“赠送礼物”;不说“赠送钱”而说“送钱”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我 赠送 了一件礼物给朋友。
I presented a gift to a friend.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.