Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

赢利

yíng lì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. gain
  2. 2. profit
  3. 3. to make a profit

Từ cấu thành 赢利