Bỏ qua đến nội dung

赤手空拳

chì shǒu kōng quán
#20445

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. empty hand, empty fist (idiom); having nothing to rely on
  2. 2. unarmed and defenseless