Bỏ qua đến nội dung

赤膊上阵

chì bó shàng zhèn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. to go into battle bare-breasted (idiom)
  2. 2. fig. to go all out
  3. 3. to come out in the open