赦
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. tha tội
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 赦
thập ác bất xá
Tổ chức Ân xá Quốc tế
Tổ chức Ân xá Quốc tế
Tổ chức Ân xá Quốc tế
đại xá
Tổ chức Ân xá Quốc tế
tha thứ
đặc xá
lệnh ân xá đặc biệt
ân xá
tha thứ
tha thứ (cho người phạm tội)