赦
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tha tội
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 赦
thập ác bất xá
Tổ chức Ân xá Quốc tế
Tổ chức Ân xá Quốc tế
Tổ chức Ân xá Quốc tế
đại xá
Tổ chức Ân xá Quốc tế
tha thứ
đặc xá
lệnh ân xá đặc biệt
ân xá
tha thứ
tha thứ (cho người phạm tội)