Bỏ qua đến nội dung

走势

zǒu shì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. tendency
  2. 2. trend
  3. 3. path

Từ cấu thành 走势