Bỏ qua đến nội dung

走廊

zǒu láng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lối đi
  2. 2. lối vào
  3. 3. lối ra

Usage notes

Collocations

Often paired with 里, as in 在走廊里 (in the corridor), not 在走廊中.

Common mistakes

Don't confuse with 过道 (aisle between seats or shelves). 走廊 is usually a passage inside a building.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
走廊 里有人在打电话。
Someone is making a phone call in the corridor.
我們能在 走廊 裡說話嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9035056)
窗戶還是 走廊
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9035055)
走廊 裡有一部電話。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9035058)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.