走廊

zǒu láng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. corridor
  2. 2. aisle
  3. 3. hallway
  4. 4. passageway
  5. 5. veranda

Câu ví dụ

Hiển thị 3
我們能在 走廊 裡說話嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9035056)
窗戶還是 走廊
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9035055)
走廊 裡有一部電話。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9035058)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.