Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

走狗

zǒu gǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. hunting dog
  2. 2. hound
  3. 3. (fig.) running dog
  4. 4. lackey

Từ cấu thành 走狗