Bỏ qua đến nội dung

走私

zǒu sī
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. buôn lậu
  2. 2. ngoại tình

Usage notes

Collocations

走私常与“品”“活动”等名词搭配,如走私品、走私活动。

Common mistakes

勿与“走失”混淆;“走失”意为迷路或丢失,与“走私”完全不同。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
海关扣押了一批 走私 货物。
Customs seized a batch of smuggled goods.
警方逮捕了一个 走私 团伙。
The police arrested a smuggling gang.
警方在检查站查获了一批 走私 香烟。
The police seized a batch of smuggled cigarettes at the checkpoint.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 走私