走私
zǒu sī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. buôn lậu
- 2. ngoại tình
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 3海关扣押了一批 走私 货物。
警方逮捕了一个 走私 团伙。
警方在检查站查获了一批 走私 香烟。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.