走近

zǒu jìn
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to approach
  2. 2. to draw near to

Câu ví dụ

Hiển thị 1
走近 那隻狗。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 350680)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 走近