Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

走错

zǒu cuò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to go the wrong way
  2. 2. to take the wrong (road, exit etc)

Từ cấu thành 走错