Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

赵匡胤

zhào kuāng yìn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Zhao Kuangyin, personal name of founding Song emperor Song Taizu 宋太祖 (927-976)