Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

赵客

zhào kè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. knight of the Zhao State
  2. 2. generic term for a knight-errant

Từ cấu thành 赵客