赶上
gǎn shàng
HSK 3.0 Cấp 6
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to keep up with
- 2. to catch up with
- 3. to overtake
- 4. to chance upon
- 5. in time for