赶上

gǎn shàng
HSK 3.0 Cấp 6

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to keep up with
  2. 2. to catch up with
  3. 3. to overtake
  4. 4. to chance upon
  5. 5. in time for

Câu ví dụ

Hiển thị 1
赶上 时髦
Nguồn: Tatoeba.org (ID 940263)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.