Bỏ qua đến nội dung

赶上

gǎn shàng
HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bắt kịp
  2. 2. đuổi kịp
  3. 3. trùng hợp

Usage notes

Collocations

赶上常用于"赶上飞机/火车",表示刚好到达,不迟到。

Common mistakes

"赶上"的"赶"是gǎn,不是gàn,注意声调避免意思变化。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
赶上 时髦
Nguồn: Tatoeba.org (ID 940263)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.