Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bắt kịp
- 2. đuổi kịp
- 3. trùng hợp
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
赶上常用于"赶上飞机/火车",表示刚好到达,不迟到。
Common mistakes
"赶上"的"赶"是gǎn,不是gàn,注意声调避免意思变化。