Bỏ qua đến nội dung

赶忙

gǎn máng
HSK 3.0 Cấp 6 Trạng từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vội vàng
  2. 2. hurry
  3. 3. hasten

Usage notes

Common mistakes

Learners often confuse 赶忙 with 帮忙; 赶忙 means 'to hurry' and is an adverb, while 帮忙 means 'to help' and is a verb.

Formality

赶忙 is commonly used in written Chinese or formal speech; in casual conversation, 赶紧 is more natural.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
看到老师进来,他 赶忙 站起来。
Seeing the teacher come in, he hurriedly stood up.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.