Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhanh chóng
- 2. nhanh
- 3. lẹ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Formality
多用于口语,直接催促对方立刻行动,语气较强。
Câu ví dụ
Hiển thị 3你 赶快 去医院吧。
You should quickly go to the hospital.
我们得 赶快 去赶火车。
We have to hurry to catch the train.
赶快 回家。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.