Bỏ qua đến nội dung

赶快

gǎn kuài
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 4 Trạng từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhanh chóng
  2. 2. nhanh
  3. 3. lẹ

Usage notes

Formality

多用于口语,直接催促对方立刻行动,语气较强。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
赶快 去医院吧。
You should quickly go to the hospital.
我们得 赶快 去赶火车。
We have to hurry to catch the train.
赶快 回家。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5092584)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.