Bỏ qua đến nội dung

起义

qǐ yì
HSK 2.0 Cấp 6 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khởi nghĩa
  2. 2. nổi dậy
  3. 3. bạo động

Usage notes

Collocations

“起义”常与“发动”“领导”“镇压”等动词搭配,如“发动起义”“镇压起义”。

Formality

“起义”是正式用语,常见于历史或政治语境;日常对话中较少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
历史上发生过很多次农民 起义
Many peasant uprisings have occurred throughout history.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.