Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

起价

qǐ jià

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. initial price (e.g. for the first kilometer)
  2. 2. prices starting from

Từ cấu thành 起价